| Tên sản phẩm: | Dehydroacetic acid sodium salt for synthesis |
| Tên khác: | 3-(1-Hydroxyethylidene)-6-methyl-2H-pyran-2,4(3H)-dione sodium salt |
| CTHH: | C₈H₇NaO₄ |
| Code: | 8140851000 |
| CAS: | 4418-26-2 |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm chất bảo quản mô hình để nghiên cứu các thông số động học và công thức có liên quan của thiết bị nhằm giải phóng kéo dài các chất chống vi trùng. |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 190.13 g/mol – Nhiệt độ đánh lửa: 360 °C – Điểm nóng chảy: 280 – 285 °C – Giá trị pH: 8,8 – 9,3 (100 g/ l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 500 – 550 kg/ m3 – Độ hòa tan: 330 g/ l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8140850005 | Chai thủy tinh 5g |
| 8140850250 | Chai nhựa 250g |
| 8140851000 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.