| Tên sản phẩm: | D(-)-N-Methylglucamine for resolution of racemates for synthesis |
| Tên khác: | 1-Deoxy-1-methylaminosorbitol |
| CTHH: | CH₃NHCH₂(CHOH)₄CH₂OH |
| Code: | 8183180250 |
| Cas: | 6284-40-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Sử dụng để làm thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ và các sản phẩm cho thuốc tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Được sử dụng như một tá dược chức năng, nơi nó hoạt động như một đối trọng để tăng cường tính ổn định và độ hòa tan API. |
| Tính chất: |
– Hình thể: bột, tinh thể mịn, màu be – Khối lượng mol: 195.21 g/mol – Điểm sôi: 210°C (1013 hPa) bị phân hủy – Điểm nóng chảy: 128 – 131°C – Giá trị pH: 11 (10 g/l, H₂O, 20°C) – Mật độ lớn: 300 kg/m3 – Độ hòa tan: 1000 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.