| Tên sản phẩm: | Cupric sulfate pentahydrate |
| Tên khác: | Copper(II) sulfate pentahydrate; Blue vitriol (Crystalline/Powder/Granular/Technical/USP/EP/BP/Certified ACS) |
| CTHH: | CuSO4 |
| Code: | BP346-500 |
| CAS: | 7758-99-8 |
| Hàm lượng: | 98,0 – 102,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng làm phụ gia nuôi cấy tế bào. |
| Thành phần khác: |
– Canxi (Ca): tối đa 0,005%. – Clorua: tối đa 0,001%. – Vật chất: không hòa tan tối đa 0,005%. – Sắt (Fe): tối đa 0,003%. – Niken (Ni): tối đa 0,005%. – Hợp chất nitơ: tối đa 0,002%. – Kali (K): tối đa 0,01%. – Natri (Na): tối đa 0,02%. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu xanh da trời – Khối lượng mol: 159.602 g/mol – pH: 3.5-4.5 (5% trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 110 °C / 230 °F – Áp suất hơi:7.3 mmHg ở 25 °C – Tính tan: tan được trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.