| Tên sản phẩm: | Copper, technical, metal foil, (about 0.1 mm) 250g Fisher |
| CTHH: | Cu |
| Code: | C/7050/50 |
| CAS: | 7440-50-8 |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong các phản ứng, thí nghiệm hóa học trong trường học, viện nghiên cứu,.. – sử dụng làm nguyên liệu thô để điều chế các hợp chất đồng khác, làm thuốc thử trong hóa học phân tích và làm chất điện phân cho pin |
| Tính chất: |
– Dạng rắn màu nâu – Khối lượng mol: 63.54 g/mol – Điểm sôi: 2595°C – Điểm nóng chảy: 1083°C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Thùng nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| C/7050/50 | Thùng nhựa 250g |
| C/7050/53 | Thùng nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.