| Tên sản phẩm: | Copper (II) oxide, Hi-AR™/ACS |
| Tên khác: | Cupric oxide |
| CTHH: | CuO |
| Code: | GRM732-100G |
| Số CAS: | 1317-38-0 |
| Hàm lượng: | 99.00 – 102.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được sử dụng để sản xuất các muối đồng khác tại các phòng thí nghiêm, làm sắc tố trong gốm sứ. |
| Thành phần khác: |
– Chất không hòa tan trong axit: <= 0,02% – Asen (As): <= 0,001% – Canxi (Ca): <= 0,02% – Clorua (Cl): <= 0,005% – Ôxít dạng viên (CuO): <= 0,05% – Sắt (Fe): <= 0,05% – Hợp chất nitơ (N): <= 0,005% – Kali (K): <= 0,02% – Natri (Na): <= 0,02% – Sulfate (SO₄): <= 0,02% |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu xám đen đến đen – Khối lượng mol: 79.55 g/mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL axit clohydric |
| Bảo quản: | Bảo quản ở dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| GRM732-100G | Chai nhựa 100g |
| GRM732-500G | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.