| Tên sản phẩm: | Cobalt(II) acetylacetonate |
| Tên gọi khác: | Bis(acetylacetonato)cobalt(II), Bis(2,4-pentanedionato) cobalt(II) |
| CTHH: | C₁₀H₁₄CoO₄ |
| Code: | 8025270100 |
| Cas no: | 14024-48-7 |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: | Hóa chất tinh khiết dùng để tổng hợp các chất hóa học trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, viện hóa học… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 257.15 g/mol – Trạng thái: bột, tinh thể mịn, màu trắng – Tỉ trọng: 0,83 g/cm3 (20°C) – Độ nóng chảy: 170-180°C – Áp suất hơi: <1 hPa (25°C) – Độ hòa tan: 5,1 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8025270025 | Chai thủy tinh 25g |
| 8025270100 | Chai thủy tinh 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.