| Tên sản phẩm: | Cobalt powder 99+ Merck |
| CTHH: | Co |
| Code: | 1122110100 |
| CAS: | 7440-48-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn – Màu sắc: màu xám – Khối lượng mol: 58.93 g/mol – Điểm sôi: 1493 °C – Khối lượng riêng: 850 kg/m3 |
| Thành phần: |
– Ni (Nickel): ≤ 0.1 % – Kích thước hạt (d50): 1 – 5 µm |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ thường |
| Quy cách: | – Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.