| Tên sản phẩm: | (+)-Cinchonine for resolution of racemates for synthesis |
| CTHH: | C₁₉H₂₂N₂O |
| Code: | 8025060100 |
| CAS: | 118-10-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là hóa chất dùng trong tổng hợp hữu cơ bất đối xứng tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 294.40 g/mol – Điểm nóng chảy: 258 – 264 ° C – Giá trị pH: 9.0 (0,25 g / l, H₂O, 20 ° C) (dưới dạng dung dịch nước) – Mật độ lớn: 130 kg / m3 – Độ hòa tan: 0,25 g / l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8025060025 | Chai nhựa 25g |
| 8025060100 | Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.