| Tên sản phẩm: | Chloramine T trihydrate for synthesis |
| Tên khác: | Tosylchloramide sodium, N-Chloro-4-toluenesulfonamide sodium salt, Chlorine bleaching solution |
| CTHH: | C₇H₇ClNaNO₂S * 3 H₂O |
| Code: | 8187050005 |
| CAS: | 7080-50-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng như một chất diệt khuẩn và chất khử trùng nhẹ. – Như một nguồn clo điện trong tổng hợp hữu cơ. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 281.69 g/mol – Giá trị pH: 8 – 10 (50 g/ l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 540 – 680 kg/ m3 – Độ hòa tan: 150 g/ l – Nhiệt độ phân hủy > 60 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8187050005 | Chai thủy tinh 5g |
| 8187050250 | Chai nhựa 250g |
| 8187051000 | Chai nhựa 1kg |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.