| Tên sản phẩm: | Butylated hydroxytoluene 1kg Sigma |
| Tên gọi khác: | 2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol, 2,6-Di-tert-butyl-p-cresol, DBPC, Butylated hydroxytoluene, Butylhydroxytoluene, BHT |
| CTHH: | [(CH3)3C]2C6H2(CH3)OH |
| Code: | W218405-1KG |
| Cas: | 128-37-0 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Sigma – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn màu trắng – Khối lượng riêng: 220.35 g/mol |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | – Chai nhựa 1kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.