| Tên sản phẩm: | Boric acid, for electrophoresis |
| Tên khác: | Boracic acid; Orthoboric acid.; Hydrogen borate |
| CTHH: | H3 B O3 |
| Code: | B/P560/60 |
| CAS: | 10043-35-3 |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa chất tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Hóa chất thích hợp dùng cho các ứng dụng về điện di. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 61.83 g/mol – Điểm nóng chảy: 169 °C / 336.2 °F – Nhiệt độ phân hủy: 100 °C – pH: 3.8-4.8 33 g/l aq.sol – Tính tan trong nước: tan được – Áp suất hóa hơi: 2.7 mbar ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Lọ bột nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| B/P560/53 | Lọ bột nhựa 500g |
| B/P560/60 | Lọ bột nhựa 1kg |
| B/P560/65 | Thùng nhựa 5kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.