| Tên sản phẩm: | Biphenyl for synthesis |
| CTHH: | C₆H₅C₆H₅ |
| Code: | 8030901000 |
| Cas: | 92-52-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là một chất trung gian để sản xuất một loạt các hợp chất hữu cơ khác như chất nhũ hóa, chất làm sáng quang học, sản phẩm bảo vệ cây trồng và nhựa. – Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 154.21 g/mol – Điểm sôi: 255°C (1013 hPa) – Giới hạn nổ: 0,7 – 3,4% (V) – Điểm chớp cháy: 113°C – Nhiệt độ đánh lửa: 570°C – Điểm nóng chảy: 68 – 70°C – Áp suất hơi: 0,07 hPa (20°C) – Mật độ khối: 600 kg/m3 |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8030900100 | Chai nhựa 100g |
| 8030901000 | Chai nhựa 1kg |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.