| Tên sản phẩm: | Benzyl benzoate for synthesis |
| Tên khác: | Benzoic acid benzyl ester |
| CTHH: | C₁₄H₁₂O₂ |
| Code: | 8187010100 |
| CAS: | 120-51-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm cho dược phẩm tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm dung môi cho các dẫn xuất cellulose, chất làm dẻo và chất cố định trong ngành công nghiệp nước hoa. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 212.24 g/mol – Hình thể: lỏng, không màu – Điểm sôi: 324 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,12 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 148 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 480 °C – Điểm nóng chảy: 18°C -21 °C – Áp suất hơi <0,1 hPa (25 °C) – Độ hòa tan: 0,0153 g/ l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8187010100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8187011000 | Chai thủy tinh 1l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.