| Tên sản phẩm: | Benzyl benzoate, 99+% |
| Tên khác: | Benzoic Acid, Phenylmethyl Ester; Benzyl Benzenecarboxylate; Benylate |
| CTHH: | C14H12O2 |
| Code: | 105860010 |
| CAS: | 120-51-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm cho dược phẩm tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm dung môi cho các dẫn xuất cellulose, chất làm dẻo và chất cố định trong ngành công nghiệp nước hoa. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 212.25 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 18 – 20°C/ 64,4-68°F – Điểm sôi: 323°C/ 613,4°F – Điểm chớp cháy: 147°C/ 296,6°F – Áp suất hơi: 0,006 mmHg ở 25°C – Mật độ hơi: 7.3 – Trọng lượng riêng/ Mật độ: 1.118 – Độ hòa tan trong nước: 15,3 mg/L (20°C) – Nhiệt độ tự động: 480°C/ 896 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 105860010 | Chai thủy tinh 1l |
| 105860051 | Trống nhựa 5l |
| 105862500 | Chai thủy tinh 250ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.