| Tên sản phẩm: | Benzil, 99+% |
| Tên khác: | Diphenylethanedione; Dibenzoyl |
| CTHH: | C14H10O2 |
| Code: | 105411000 |
| CAS: | 134-81-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Như một chất ức chế mạnh mẽ của carboxylesterase ở người. – Sử dụng trong điều chế diketimines bằng cách phản ứng với các amin. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 184.24 g/mol – Điểm sôi: 346 – 348°C – Điểm nóng chảy: 94 – 97°C – Áp suất hơi 1,3 hPa @ 128°C – Trọng lượng riêng/ Mật độ: 1.230 – Độ hòa tan trong nước: 0,5 g/ l ở 20°C – Nhiệt độ phân hủy> 346°C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 105410025 | Chai nhựa 2.5kg |
| 105411000 | Chai nhựa 100g |
| 105415000 | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.