| Tên sản phẩm: | Azodicarboxamide for synthesis |
| Tên khác: | Azodicarbonamide, 1,1-Azobisformamide, Dicarbamoyldiimide |
| CTHH: | C₂H₄N₄O₂ |
| Code: | 8001840025 |
| CAS: | 123-77-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong nhựa, da tổng hợp và các ngành công nghiệp khác và có thể nguyên chất hoặc biến đổi. – Được sử dụng làm chất tẩy trắng bột và chất điều hòa bột. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 116,08 g/mol – Dạng bột, màu vàng – Mật độ: 1,61 g / cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: > 200 °C – Điểm nóng chảy: > 200 °C (phân hủy) – Giá trị pH: trung tính 7 (H₂O) – Áp suất hơi: <1 Pa (25 °C) – Độ hòa tan: 0,033 g/ l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8001840250 | Chai nhựa 250g |
| 8001840025 | Chai nhựa 25g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.