| Tên sản phẩm: | Axit Benzoic |
| Tên khác: | benzene carboxylic acid, Carboxybenzene, E210, dracylic acid, benzoic acid |
| Công thức hóa học: | C6H5COOH/ C7H6O2 |
| CAS: | 65-85-0 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Xuất xứ: | Trung Quốc, Mỹ |
| Ứng dụng: | – Benzoic acid được sử dụng như một chất chống khuẩn, được dùng trong kem đánh răng, nước xúc miệng, mỹ phẩm – Dùng trong các sản phẩm khử mùi. – Sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm – Là một chất đầu quan trọng để tổng hợp nhiều chất hữu cơ khác |
| Tính chất: | – Ngoại quan: Là một chất rắn dạng bột hoặc hạt màu trắng – Tan được trong nước nóng và trong metanol, dietylete – Khối lượng phân tử: 123,12 g/mol – Khối lượng riêng: 1,32 g/cm3 – Nhiệt độ nóng chảy: 122,4°C – Nhiệt độ sôi: 249°C – Độ hòa tan trong nước: 3,4 g/l |
| Đóng gói: | 25kg/bao |
| Bảo quản: | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. |
Axit Benzoic C6H5COOH 98%
0 ₫
Axit Benzoic. Tên khác: benzene carboxylic acid, Carboxybenzene, E210, dracylic acid, benzoic acid. Công thức hóa học: C6H5COOH/ C7H6O2. CAS: 65-85-0. Hàm lượng: 98%. Xuất xứ: Trung Quốc, Mỹ. Đóng gói: 25kg/bao.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Axit Benzoic C6H5COOH 98%” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Cal Check chuẩn Clo dư và Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/l HI93414-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Clo thang cao, 0.00 và 4.00 mg/L HI96734-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Dung dịch hiệu chuẩn Natri 2.3 g/l chai 500 mL HI7080L Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Độ Cứng Tổng: 0, 150, 350 và 520 mg/L CaCO3 HI96735-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na₂-EDTA 2 H₂O) = 0.01 mol/l Titrisol®
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.01 mol/l Titrisol® Merck







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.