| Tên sản phẩm: | Ammonium Phosphate Dibasic |
| Tên khác: | DAP; Diammonium hydrogen phosphate |
| CTHH: | H9N2O4P |
| Code: | BP361-500 |
| CAS: | 7783-28-0 |
| Hàm lượng: | 98.0 – 101.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong nhiều ứng dụng sinh học như làm chất dinh dưỡng cho môi trường nuôi cấy vi sinh vật. |
| Thành phần khác: |
– Canxi (Ca): tối đa 0,001%. – Clorua: tối đa 5ppm. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 0,001%. – Vật chất không hòa tan tối đa: 0,005%. – Sắt (Fe): tối đa 0,001%. – Magiê (Mg): tối đa 0,0005%. – Nitrat: tối đa 0,003%. – Kali (K): tối đa 0,005%. – Natri (Na): tối đa 0,005%. – Sulfate: tối đa 0,01%. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 132.056 g/mol – pH: 7.9-8.3 (5 %) – Khối lượng riêng: 1.619 g/cm3 – Nhiệt độ phân hủy: 100 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Ammonium Phosphate Dibasic 500g Bioreagents
0 ₫
Ammonium Phosphate Dibasic, code BP361-500, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng, được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong nhiều ứng dụng sinh học như làm chất dinh dưỡng cho môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Sản phẩm được đóng trong chai nhựa 500g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ammonium Phosphate Dibasic 500g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na₂-EDTA 2 H₂O) = 0.01 mol/l Titrisol®
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Dung dịch hiệu chuẩn TDS 12.41 g/L (ppt) HI7036L chai 500ml Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Cal Check chuẩn Clo dư và Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/l HI93414-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.