| Tên sản phẩm: | Ammonium Acetate |
| Tên khác: | ammonium salt,azanium acetate,ammoniumacetate,acetic acid ammonium salt |
| CTHH: | C2H7NO2 |
| Code: | BP326-500 |
| CAS: | 631-61-8 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: để kết tủa DNA từ các phản ứng enzyme. |
| Thành phần khác: |
– Clorua: tối đa 5ppm. – Vật chất không hòa tan: tối đa 0,005%. – Sắt (Fe): tối đa 5ppm. – Nitrat: tối đa 0,001%. – Sulfate: tối đa 0,001%. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 77.083 g/mol – pH: 7.0 ở 20°C, (5 % tan trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 114 °C / 237.2 °F – Điểm chớp cháy: 136 °C / 276.8 °F – Tan trong methanol |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP326-1 | Chai thủy tinh 1kg |
| BP326-500 | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.