| Tên sản phẩm: | Adamantane for synthesis |
| Tên khác: | Tricyclo[3.3.1.1(3,7)]decane |
| CTHH: | C₁₀H₁₆ |
| Code: | 8200130025 |
| CAS: | 281-23-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Trong quang phổ NMR trạng thái rắn, adamantane là một tiêu chuẩn phổ biến cho tham chiếu dịch chuyển hóa học. – Là một tiểu đơn vị cấu trúc quan trọng trong một số loại thuốc thiết kế cannabinoid tổng hợp. |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu be – Khối lượng mol: 136.23 g/mol – Nhiệt độ đánh lửa: 287 °C – Điểm nóng chảy: 209 – 212 °C – Độ hòa tan: 0,00021 g/ l hòa tan nhẹ |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8200130025 | Chai thủy tinh 25g |
| 8200130100 | Chai thủy tinh 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.