| Tên sản phẩm: | 8-Hydroxyquinoline |
| Tên khác: | Oxine; 8-Quinolinol |
| CTHH: | C9H7NO |
| Code: | BP436-100 |
| CAS: | 148-24-3 |
| Hàm lượng: | ≥99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng để ổn định phenol. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng đến màu be – Khối lượng mol: 145.161 g/mol – Nhiệt độ sôi: 267 °C / 512.6 °F ở 752 mmHg – Nhiệt độ nóng chảy: 72 – 74 °C / 161.6 – 165.2 °F – Áp suất hơi: 4.7 hPa ở 100 °C – Độ hòa tan: không tan được trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
8-Hydroxyquinoline 100g Bioreagents
0 ₫
8-Hydroxyquinoline, code BP436-100, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng đến màu be, được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng để ổn định phenol. Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh 100g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “8-Hydroxyquinoline 100g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Cal Check chuẩn Clo dư và Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/l HI93414-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Sắt thang cao, 0.00 và 1.50 mg/L HI96721-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Sắt Thang Thấp, 0.00 và 0.80 mg/L HI96746-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.