| Tên sản phẩm: | 6-Pyrrolidin-1-ylpyridine-2-carbaldehyde, 97% |
| Tên khác: | 6-pyrrolidin-1-yl picolinaldehyde; 6-pyrrolidin-1-yl pyridine-2-carbaldehyde; 6-pyrrolidin-1-yl-picolinaldehyde; 6-pyrrolidinylpyridine-2-carbaldehyde; 6-1-pyrrolidinyl-2-pyridinecarboxaldehyde; 2-pyridinecarboxaldehyde,6-1-pyrrolidinyl; 2-pyridinecarboxaldehyde, 6-1-pyrrolidinyl |
| CTHH: | C10H12N2O |
| Code: | CC38004EA |
| CAS: | 230618-24-3 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 176.219 g/mol – Điểm nóng chảy: 63 – 65 °C/ 145.4 – 149 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC38004CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38004DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC38004EA | Chai thủy tinh 10g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.