| Tên sản phẩm: | (6-Pyrrolidin-1-ylpyrid-2-yl)methanol, 97% |
| Tên khác: | 6-pyrrolidin-1-ylpyrid-2-yl methanol; 6-pyrrolidin-1-yl pyridin-2-yl methanol; 2-pyridinemethanol,6-1-pyrrolidinyl; 6-pyrrolidin-1-ylpyridin-2-yl methanol; 6-pyrrolidinyl-2-pyridyl methan-1-ol; 1-2-hydroxymethyl pyridin-2-yl pyrrolidine; 2-hydroxymethyl-6-pyrrolidin-1-yl pyridine |
| CTHH: | C10H14N2O |
| Code: | CC38009CB |
| CAS: | 868755-48-0 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng cam – Khối lượng mol: 178.235 g/mol – Điểm nóng chảy: 44 – 46.5 °C/ 111.2 – 115.7 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.