| Tên sản phẩm: | 6-Morpholinopyridine-2-carbaldehyde, 97% |
| Tên khác: | 6-morpholinopicolinaldehyde; 6-morpholinopyridine-2-carbaldehyde; 6-morpholin-4-yl pyridine-2-carbaldehyde; 6-morpholin-4-yl pyridine-2-carboxaldehyde; 4-6-formylpyridin-2-yl morpholine; 2-pyridinecarboxaldehyde,6-4-morpholinyl; 2-pyridinecarboxaldehyde, 6-4-morpholinyl; 6-morpholin-4-yl-pyridine-2-carbaldehyde; 6-morpholin-4-yl-pyridine-2-carboxaldehyde; 6-morpholin-4-yl pyridine-2-carboxaldehyd |
| CTHH: | C10H12N2O2 |
| Code: | CC38304CB |
| CAS: | 857283-88-6 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 192.22 g/mol – Điểm nóng chảy: 93 – 95 °C/ 199.4 – 203 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC38304CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38304DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.