| Tên sản phẩm: | 6-Bromo-1,4-dimethyl-1,2,3,4-tetrahydroquinoxaline, ≥97% |
| Tên khác: | 6-bromo-1,4-dimethyl-1,2,3,4-tetrahydroquinoxaline; quinoxaline,6-bromo-1,2,3,4-tetrahydro-1,4-dimethyl; 6-bromanyl-1,4-dimethyl-2,3-dihydroquinoxaline |
| CTHH: | C10H13BrN2 |
| Code: | CC37110CB |
| CAS: | 876728-35-7 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 241.13 g/mol – Điểm nóng chảy: 55 – 56 °C / 131 – 132.8 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC37110CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC37110DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.