| Tên sản phẩm: | 4H-Thieno[3,2-b]pyrrole-5-carboxylic acid, 97% |
| Tên khác: | 4h-thieno 3,2-b pyrrole-5-carboxylic acid; 4h-thieno 3,2-b pyrole-5-carboxylic acid; 4wl,d-amino acid oxidase inhibitor; 4h-thieno 3,2-b pyrrole-5-carboxylicacid; thiopheno 3,2-b pyrrole-5-carboxylic acid; 4h-thieno 2,3-d pyrrole-5-carboxylic acid; 4h-thieno 3 pound not2-b pyrrole-5-carboxylic acid |
| CTHH: | C7H5NO2S |
| Code: | CC39001CB |
| CAS: | 39793-31-2 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 167.19 g/mol – Điểm nóng chảy: 180 °C/ 356 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC39001CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC39001DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC39001DE | Chai thủy tinh 5g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.