| Tên sản phẩm: | 4,4′-Methylenebis(2,6-di-tert-butylphenol) Merck Đức |
| Công thức hóa học: | C₂₉H₄₄O₂ |
| Code: | 8428570100 |
| Số Cas: | 118-82-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm chất chống oxy hóa – Là hóa chất tinh khiết được sử dụng để tổng hợp và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 424.67 g/mol – Nhiệt độ sôi: 217 °C (1 hPa) – Mật độ: 0.99 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 222 °C – Nhiệt độ nóng chảy: 153 – 156 °C – Áp suất hơi: <0.1 hPa (25 °C) – Độ tan: <0.0001 g/l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8428570010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8428570100 | Chai thủy tinh 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.