| Tên sản phẩm: | 4,4′-Methylenebis(2,6-di-tert-butylphenol) for synthesis 10g Merck |
| Công thức hóa học: | C₂₉H₄₄O₂ |
| Code: | 8428570010 |
| Số CAS: | 118-82-1 |
| Hàm lượng: | ≥98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất tinh khiết được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Được sử dụng để chống oxy hóa polyetylen, polypropylen, polystyren, nhựa ABS và polyester |
| Tính chất: |
– Hình thể: dạng rắn – Màu sắc: màu vàng – Nhiệt độ sôi: 217°C (1 hPa) – Tỉ trọng: 0.99 g/cm3 (20°C) – Điểm chớp cháy: 222°C – Nhiệt độ nóng chảy: 153 – 156 °C – Áp suất hơi: <0.1 hPa (25°C) – Độ hòa tan: <0.0001 g/l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8428570010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8428570100 | Chai thủy tinh 100g |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.