| Tên sản phẩm: | (4-Pyrid-3-ylphenyl)methanol, ≥97% |
| Tên khác: | 4-pyrid-3-ylphenyl methanol; 4-pyridin-3-yl phenyl methanol; 4-pyridin-3-ylphenyl methanol; benzenemethanol,4-3-pyridinyl; 4-pyridin-3-yl-phenyl-methanol; 4-3-pyridyl-phenyl-methanol; 4-3-pyridyl phenyl methan-1-ol; 3-4-hydroxymethyl phenyl pyridine; 3-4-hydroxymethylphenyl pyridine |
| CTHH: | C12H11NO |
| Code: | CC40009CB |
| CAS: | 217189-04-3 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 185.22 g/mol – Điểm sôi: 106 – 107 °C/ 222.8 – 224.6 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC40009CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC40009DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC40009DE | Chai thủy tinh 5g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.