| Tên sản phẩm: | 4-Phenylpyridine, 99% 100g Acros |
| Tên gọi khác: | 4-Azabiphenyl |
| Công thức hóa học: | C11H9N |
| Code: | 130911000 |
| Số CAS: | 939-23-1 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất tinh khiết được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Được sử dụng làm chất trung gian để tổng 2,6-Dimethyl-4-phenylpyridine |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 155.2 g/mol – Hình thể: dạng rắn – Màu sắc: màu vàng sang màu be – Nhiệt độ sôi: 274°C đến 275°C – Nhiệt độ nóng chảy: 71.0°C đến 75.0°C – Độ hòa tan: không hòa tan trong nước lạnh, hòa tan trong ethanol và ethyl ether |
| Bảo quản: | Nơi khô ráo thoáng mát |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 130910050 | Chai thủy tinh 5g |
| 130910250 | Chai thủy tinh 25g |
| 130911000 | Chai thủy tinh 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.