| Tên sản phẩm: | (4-Methyl-4H-thieno[3,2-b]pyrrol-5-yl)methanol, 97% |
| Tên khác: | 4-methyl-4h-thieno 3,2-b pyrrol-5-yl methanol; 4-methylthieno 3,2-b pyrrol-5-yl methanol; 4h-thieno 3,2-b pyrrole-5-methanol,4-methyl; 4-methyl-4h-thieno 3,2-b pyrrol-5-yl-methanol; 4-methylthiopheno 2,3-d pyrrol-5-yl methan-1-ol |
| CTHH: | C8H9NOS |
| Code: | CC40909DA |
| CAS: | 121933-59-3 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 167.23 g/mol – Điểm nóng chảy: 103 – 104 °C/ 217.4 – 219.2 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC40909CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC40909DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.