| Tên sản phẩm: | 4-Hydroxy-3,5-dimethoxybenzoic acid for synthesis 10g Merck |
| Tên gọi khác: | 3,5-Dimethoxy-4-hydroxybenzoic acid, Syringic acid |
| CTHH: | 3,5-(CH₃O)₂-4-(OH)C₆H₂COOH |
| Code: | 8221610010 |
| Cas: | 530-57-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 96.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
Sử dụng làm chất tổng hợp, phân tích các chất trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, hay trong sản xuất,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 198.18 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 204 – 207 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 10g |
4-Hydroxy-3,5-dimethoxybenzoic acid for synthesis 10g Merck
0 ₫
4-Hydroxy-3,5-dimethoxybenzoic acid for synthesis 10g Merck, code: 8221610010. Là hóa chất tinh khiết được sử dụng làm chất tổng hợp, phân tích các chất trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, hay trong sản xuất,…Quy cách đóng gói chai nhựa 10g
Hãy là người đầu tiên nhận xét “4-Hydroxy-3,5-dimethoxybenzoic acid for synthesis 10g Merck” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Độ Cứng Tổng: 0, 150, 350 và 520 mg/L CaCO3 HI96735-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Màu Trong Nước, 0 và 250 PCU HI96727-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Amoni Thang Cao, 0.0 và 25.0 mg/L HI96733-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Sắt thang cao, 0.00 và 1.50 mg/L HI96721-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.