| Tên sản phẩm: | 4-Hydrazino-2,6-dimethylpyrimidine, ≥95% |
| Tên khác: | 2,6-dimethyl-4-hydrazinopyrimidine,2,6-dimethylpyrimidin-4-yl hydrazine,2,6-dimethyl-pyrimidin-4-yl-hydrazine,2,4-dimethyl-6-hydra-zinopyrimidine,2,6-dimethylpyrimidine-4-ylhydrazine,2,6-dimethyl-4-pyrimidinyl hydrazine,pyrimidine |
| CTHH: | C6H10N4 |
| Code: | BTB10371DA |
| CAS: | 14331-56-7 |
| Hàm lượng: | ≥95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng đến vàng – Trọng lượng phân tử: 138.17 g/ mol – Điểm nóng chảy: 189 – 190 °C/ 372.2 – 374 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB10371CB | Chai thủy tinh 250mg |
| BTB10371DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.