| Tên sản phẩm: | 4-Chlororesorcinol, 98% |
| Tên khác: | 4-Chloro-1,3-dihydroxybenzene |
| CTHH: | C6H5ClO2 |
| Code: | 110061000 |
| CAS: | 95-88-5 |
| Hàm lượng | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm khác cho thuốc tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu be – Khối lượng mol: 144.56 g/ mol – pH: 5,6 100 g/ L aq.sol – Điểm nóng chảy: 106 – 110 °C/ 222.8 – 230 °F – Điểm sôi: 147 °C/ 296,6 °F ở 18 mmHg – Điểm chớp cháy: 148 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 110061000 | Chai thủy tinh 100g |
| 110065000 | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.