| Tên sản phẩm: | 4-Bromo-1-(triisopropylsilyl)-1H-indole, ≥97% |
| Tên khác: | 4-bromo-1-triisopropylsilyl-1h-indole; 4-bromo-1-triisopropylsilyl indole; 4-bromo-triisopropylsilanyl-1h-indole; 4-bromo-1-triisopropylsilanyl-1h-indole; 4-bromo-1-tri-isopropylsilyl-1h-indole; 4-bromoindol-1-yl-tri propan-2-yl silane |
| CTHH: | C17H26BrNSi |
| Code: | CC39510DA |
| CAS: | 412048-44-3 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 352.39 g/mol – Điểm nóng chảy: 62 – 65 °C/ 143.6 – 149 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC39510CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC39510DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.