| Tên sản phẩm: | 4-Benzylpyridine, 97% |
| Tên khác: | 4-Benzylpyridine; Pyridine,4-(Phenylmethyl).; Gamma-Benzylpyridine |
| CTHH: | C12H11N |
| Code: | 106161000 |
| CAS: | 2116-65-6 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất là một nguyên liệu thô và trung gian quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp. – Sử dụng tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 169.23 g/mol – pH: 8 – Điểm nóng chảy: 9 – 11 °C/ 48,2 – 51,8 °F – Điểm sôi: 287 °C/ 548,6 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 115 °C/ 239 °F – Áp suất hơi: 10 hPa ở 135 °C – Mật độ hơi: 5,8 (Không khí = 1,0) – Trọng lượng riêng/ Mật độ: 1.060 |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 106160050 | Chai thủy tinh 5ml |
| 106161000 | Chai thủy tinh 100ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.