| Tên sản phẩm: | 4-Benzoylpyridine, 98% |
| Tên gọi khác: | 4-benzoylpyridine; phenyl pyridin-4-yl methanone; phenyl 4-pyridyl ketone; methanone, phenyl-4-pyridinyl; phenyl 4-pyridinyl methanone; 4-pyridyl phenyl ketone; pyridine, 4-benzoyl; ketone, phenyl 4-pyridyl; gamma-benzoylpyridine; 4-benzoyl pyridine |
| CTHH: | C12H9NO |
| Code: | 154090050 |
| CAS: | 14548-46-0 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 183.21 g/mol – Điểm nóng chảy: 68 – 72 °C/ 154,4 – 161,6 °F – Điểm sôi: 315 °C/ 599 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 150 °C/ 302 °F – Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 154090050 | Chai thủy tinh 5g |
| 154091000 | Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.