| Tên sản phẩm: | 4-(4-Isocyanatopyrid-2-yl)morpholine, ≥90% |
| Tên khác: | 4-4-isocyanatopyrid-2-yl morpholine; 4-4-isocyanatopyridin-2-yl morpholine; morpholine,4-4-isocyanato-2-pyridinyl; 2-morpholin-4-ylpyridin-4-isocyanate; 4-4-isocyanatopyrid-2-yl-morpholine; 2-morpholin-4-yl pyridin-4-yl isocyanate; 4-isocyanato-2-morpholin-4-yl pyridine |
| CTHH: | C10H11N3O2 |
| Code: | CC43106CB |
| CAS: | 876316-43-7 |
| Hàm lượng: | ≥90% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 205.22 g/mol – Điểm nóng chảy: 67 – 70 °C/ 152.6 – 158 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC43106CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC43106DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.