| Tên sản phẩm: | 4-(4-chlorophenyl)piperidin-4-ol, 97% |
| Tên khác: | 4-4-chlorophenyl piperidin-4-ol,4-4-chlorophenyl-4-hydroxypiperidine,4-4-chlorophenyl-4-piperidinol,4-chlorophenyl-4-hydroxylpiperidine,4-p-chlorophenyl-4-hydroxypiperidine,4-p-chlorophenyl piperidin-4-ol,4-piperidinol, 4-4-chlorophenyl,haloperidol metabolite i,4-hydroxy-4-4-chlorophenyl piperidine |
| CTHH: | C11H14ClNO |
| Code: | BTB09284EB |
| CAS: | 39512-49-7 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng như một chất trung gian để tổng hợp dược phẩm. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu kem nhạt – Trọng lượng phân tử: 211.69 g/ mol – pH: 10 dung dịch bão hòa – Điểm nóng chảy: 139 – 141 °C/ 282.2 – 285.8 °F – Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước – Nhiệt độ tự động: 400 °C/ 752 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB09284EA | Chai thủy tinh 10g |
| BTB09284EB | Chai thủy tinh 25g |
| BTB09284FA | Chai thủy tinh 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.