| Tên sản phẩm: | [4-(2-Methyl-1,3-thiazol-4-yl)phenyl]methanol, 97% |
| Tên khác: | 4-2-methyl-1,3-thiazol-4-yl phenyl methanol; 4-2-methylthiazol-4-yl phenyl methanol; benzenemethanol,4-2-methyl-4-thiazolyl; 4-2-methyl-1,3-thiazol-4-yl phenyl methan-1-ol |
| CTHH: | C11H11NOS |
| Code: | CC40309DA |
| CAS: | 857283-96-6 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 205.275 g/mol – Điểm nóng chảy: 71 – 74 °C/ 159.8 – 165.2 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC40309CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC40309DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.