| Tên sản phẩm: | 4-[(2-Chloro-6-fluorobenzyl)oxy]-3-methoxybenzaldehyde, 97% |
| Tên khác: | 4-2-chloro-6-fluorobenzyl oxy-3-methoxybenzaldehyde, 4-2-chloro-6-fluorophenyl methoxy-3-methoxybenzaldehyde, 4-2-chloro-6-fluorobenzyloxy-3-methoxybenzaldehyde, benzaldehyde,4-2-chloro-6-fluorophenyl methoxy-3-methoxy, 2-2-chloro-6-fluorobenzyl oxy-5-formylanisole, 4-6-chloro-2-fluorophenyl methoxy-3-methoxybenzaldehyde, 4-2-chloranyl-6-fluoranyl-phenyl methoxy-3-methoxy-benzaldehyde |
| CTHH: | C15H12ClFO3 |
| Code: | AW01128DA |
| CAS: | 306934-75-8 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Trọng lượng phân tử: 295 g/ mol – Điểm nóng chảy: 124 – 126 °C/ 255.2 – 258.8 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.