| Tên sản phẩm: | (3-Pyrrolidin-1-ylphenyl)methylamine, ≥90% |
| Tên khác: | 3-pyrrolidin-1-ylphenyl methylamine; 3-pyrrolidin-1-yl phenyl methanamine; 3-pyrrolidinobenzylamine,1-3-pyrrolidin-1-yl phenyl methanamine; 3-pyrrolidin-1-ylphenyl methanamine; 3-pyrrolizinobenzylamine; 3-pyrrolidin-1-yl benzylamine; 3-pyrrolidinylphenyl methylamine; 3-pyrrolidin-1-yl phenyl methylamine |
| CTHH: | C11H16N2 |
| Code: | CC38513CB |
| CAS: | 175696-70-5 |
| Hàm lượng: | ≥90% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng, màu vàng nâu – Khối lượng mol: 176.26 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC38513CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38513DA | Chai thủy tinh 1g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.