| Tên sản phẩm: | 3-Pyrrolidin-1-ylbenzoic acid, 97% |
| Tên khác: | 3-pyrrolidin-1-yl benzoic acid; 3-pyrrolidin-1-yl-benzoic acid; 3-1-pyrrolidinyl benzoic acid; benzoic acid, 3-1-pyrrolidinyl; 3-pyrrolidinylbenzoic acid; 3-pyrrolidinobenzoic acid; 3-1-pyrrolidinyl benzoicacid; 1-3-carboxyphenyl pyrrolidine; benzoic acid,3-1-pyrrolidinyl |
| CTHH: | C11H13NO2 |
| Code: | CC38501CB |
| CAS: | 72548-79-9 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 191.23 g/mol – Điểm nóng chảy: 215 – 217 °C/ 419 – 422.6 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC38501CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38501DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.