| Tên sản phẩm: | 3-Pyrrolidin-1-ylbenzaldehyde, ≥95% |
| Tên khác: | 3-pyrrolidin-1-yl benzaldehyde; 3-1-pyrrolidinyl benzaldehyde; benzaldehyde,3-1-pyrrolidinyl; 3-pyrrolidinylbenzaldehyde |
| CTHH: | C11H13NO |
| Code: | CC38504CB |
| CAS: | 857283-89-7 |
| Hàm lượng: | ≥95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 175.23 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC38504CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38504DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC38504DE | Chai thủy tinh 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.