| Tên sản phẩm: | 3-Pyrrolidin-1-ylaniline, 97% |
| Tên khác: | 3-pyrrolidin-1-yl aniline; 3-pyrrolidin-1-yl-phenylamine; 3-1-pyrrolidinyl aniline; benzenamine, 3-1-pyrrolidinyl; benzenamine, 3-1-pyrrolidinyl; 3-pyrrolidinylphenylamine; 3-pyrrolizinoaniline; 1-3-aminophenyl pyrrolidine |
| CTHH: | C10H14N2 |
| Code: | CC38514EA |
| CAS: | 115833-93-7 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng, màu tím – Khối lượng mol: 162.236 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC38514DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC38514EA | Chai thủy tinh 10g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.