| Tên sản phẩm: | 3-Pyrid-3-ylbenzoic acid, 95% |
| Tên khác: | 3-pyridin-3-yl-benzoic acid; 3-pyridin-3-yl benzoic acid; 3-3′-pyridyl benzoic acid; 3-3-pyridinyl benzoic acid; 3-pyrid-3-ylbenzoic acid; 3-3-pyridyl benzoic acid; benzoic acid, 3-3-pyridinyl; 3-3′-pyridyl benzoicacid; 3-3-carboxyphenyl pyridine |
| CTHH: | C12H9NO2 |
| Code: | CC39801DA |
| CAS: | 4385-77-7 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 199.21 g/mol – Điểm nóng chảy: 202 – 206 °C/ 395.6 – 402.8 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC39801CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC39801DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC39801DE | Chai thủy tinh 5g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.