| Tên sản phẩm: | [3-(2-Morpholinoethoxy)phenyl]methylamine, 95% |
| Tên khác: | 3-2-morpholinoethoxy phenyl methylamine; 3-2-morpholin-4-yl ethoxy phenyl methanamine; 3-2-morpholin-4-yl-ethoxy-benzylamine; 3-2-morpholin-4-yl ethoxy phenyl methylamine; benzenemethanamine, 3-2-4-morpholinyl ethoxy; 1-3-2-morpholin-4-yl ethoxy phenyl methanamine; 3-2-morpholin-4-ylethoxy phenyl methanamine; 3-2-morpholinoethoxy phenylmethylamine; 3-morpholinoethoxy-phenyl methyl amin; 3-2-morpholinoethoxy phenyl methanamine |
| CTHH: | C13H20N2O2 |
| Code: | CC42013DA |
| CAS: | 857284-08-3 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng nhớt, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 236.32 g/mol – Điểm nóng chảy: 55 – 58 °C/ 131 – 136.4 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC42013CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC42013DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.