| Tên sản phẩm: | [3-(1H-1,2,4-Triazol-1-yl)phenyl]methanol, ≥95% |
| Tên khác: | 3-1h-1,2,4-triazol-1-yl phenyl methanol; 3-1,2,4-triazol-1-yl phenyl methanol; 3-1,2,4-triazolyl phenyl methan-1-ol |
| CTHH: | C9H9N3O |
| Code: | CC38409CB |
| CAS: | 868755-55-9 |
| Hàm lượng: | ≥95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 175.19 g/mol – Điểm nóng chảy: 69 – 72 °C/ 156.2 – 161.6 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC38409CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38409DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.