| Tên sản phẩm: | 2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol for synthesis |
| CTHH: | C₁₅H₂₄O |
| Code: | 8220219025 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong xây dựng, tổng hợp khối hữu cơ. Để điều chế hợp chất organoalumin, methylal nhôm bis (2,6-di- tert -butyl-4-alkylphenoxide) – Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 220,35 g/mol – Dạng: kết tinh, màu trắng – Điểm sôi: 265 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,05 g / cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 127 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 345 °C – Điểm nóng chảy: 69 – 70 °C – Áp suất hơi: 0,02 hPa (20 °C) – Mật độ khối: 450 kg/m3 – Độ hòa tan <0,001 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C. |
| Quy cách: | Thùng 25kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8220210100 | Chai nhựa 100g |
| 8220210500 | Chai nhựa 500g |
| 8220212500 | Chai nhựa 2.5kg |
| 8220219025 | Thùng 25kg |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.