| Tên sản phẩm: | 2,5-Pyridinedicarboxylic acid, 98% |
| Tên khác: | Isocinchomeronic acid |
| CTHH: | C7H5NO4 |
| Code: | 131870050 |
| CAS: | 100-26-5 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm: tổng hợp diorganotin (IV) 2,5-pyridinedicarboxylate, các dẫn xuất 1,5-benzodiazepine,… |
| Tính chất: |
– Dạng bột rắn, màu xanh lá cây nhạt – Khối lượng mol: 167.12 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 256 °C / 492.8 °F – Tính tan trong nước: không tan trong nước lạnh, hòa tan trong nước nóng, không hòa tan trong rượu, ether và benzen, ít tan trong rượu sôi |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
2,5-Pyridinedicarboxylic acid, 98%, 5g Acros
0 ₫
2,5-Pyridinedicarboxylic acid, 98%, code 131870050, xuất xứ Acros – Mỹ. Hóa chất có dạng bột rắn, màu xanh lá cây nhạt, được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm: tổng hợp diorganotin (IV) 2,5-pyridinedicarboxylate, các dẫn xuất 1,5-benzodiazepine,… Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 5g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “2,5-Pyridinedicarboxylic acid, 98%, 5g Acros” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
Nitric acid 65% for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur,ISO- 1000ml
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution for 1000 ml, c(NaOH) = 1 mol/l (1 N) Titrisol® – Merck
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titripur® Reag. Ph Eur,Reag. USP
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Acetic acid for 1000 ml, c(CH₃COOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Hydrochloric acid for 1000 ml, c(HCl) = 1 mol/l (1 N) Titrisol® – Merck




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.